Nghĩa tiếng Việt của

acquainted

Phiên âm Mỹ /əˈkweɪntɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "acquainted" phát âm Mỹ /əˈkweɪntɪd/ — audio file: acquainted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “acquaint” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “acquainted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “acquaint” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
làm quen
to acquaint oneself with something — làm quen với cái gì
to be acquainted with somebody — quen biết ai
to get (become) acquainted with — trở thành quen thuộc với
báo, cho biết, cho hay
to acquaint somebody with a piece of news — báo cho ai biết một tin gì
to acquaint somebody with a fact — cho ai biết một sự việc gì

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật