Nghĩa tiếng Việt của

achilles tendon

Cụm từnoun phrase (countable; anatomy; also Achilles tendon)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “Achillestendon”.

1. gân Achilles/gân gót nối cơ bắp chân với xương gót

Cấu trúc: the Achilles tendon · injure/strain the Achilles tendon · Achilles tendon pain

The runner strained his Achilles tendon during training.

Vận động viên chạy bộ bị căng gân Achilles trong lúc tập luyện.

The Achilles tendon connects the calf muscles to the heel.

Gân Achilles nối cơ bắp chân với xương gót.

Lưu ý: Achilles tendon là gân lớn nối cơ bắp chân với xương gót chân; tên tiếng Việt là gân Achilles/gân gót. Cụm thường gặp trong thể thao và y học, nhất là khi nói về đau hoặc chấn thương; không nhầm với Achilles heel, thành ngữ chỉ điểm yếu chí mạng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large tendon that runs from the heel to the calf (Synonyms: tendon of Achilles)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.