Nghĩa tiếng Việt của
accusation
Phiên âm Mỹ /ˌækjəˈzeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "accusation" phát âm Mỹ /ˌækjəˈzeɪʃən/ — audio file: accusation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội
to bring an accusation against — kết tội, buộc tội
to be under an accusation of — bị kết tội về, bị buộc tội về
sự tố cáo
cáo trạng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make an accusation; accusation of theft; accuse → accusation
Dễ nhầm
- an accusation is a claim that someone did something wrong; allegation is a formal or unproven claim
Mẫu câu giá trị
- “The accusation was supported by new evidence.” (Lời buộc tội được củng cố bằng bằng chứng mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật