Nghĩa tiếng Việt của
absurd
Phiên âm Mỹ /əbˈsɝd/ BrE /əbˈsɜːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "absurd" phát âm Mỹ /əbˈsɝd/ Anh /əbˈsɜːd/ — audio file: absurd.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vô lý
ngu xuẩn, ngớ ngẩn; buồn cười, lố bịch
Chuyên ngành kỹ thuật
phi lý
vô lý
vô nghĩa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- absurd idea/rule; utterly absurd; absurdity
Dễ nhầm
- absurd means wildly unreasonable or illogical; ridiculous is more informal and may sound dismissive
Mẫu câu giá trị
- “It would be absurd to close the only bridge during the festival.” (Đóng cây cầu duy nhất trong dịp lễ sẽ thật vô lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật