Nghĩa tiếng Việt của
absentee ballot
1. phiếu bầu từ xa/dành cho cử tri không thể có mặt trực tiếp
Cấu trúc: request/cast an absentee ballot · absentee ballot application · vote by absentee ballot
She requested an absentee ballot because she would be overseas on election day.
Cô xin phiếu bầu từ xa vì sẽ ở nước ngoài vào ngày bầu cử.
The county counted the absentee ballots after the polls closed.
Quận kiểm phiếu từ xa sau khi các điểm bỏ phiếu đóng cửa.
Lưu ý: Absentee ballot là lá phiếu được gửi/bỏ trước hoặc từ xa khi cử tri không thể có mặt trực tiếp vào ngày bầu cử; tiếng Anh-Anh thường gọi postal vote. Quy trình, điều kiện và cách bỏ phiếu phụ thuộc luật bầu cử từng nơi, nên cụm chỉ hình thức bỏ phiếu chứ không bảo đảm ai cũng đủ điều kiện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (election) a ballot that is cast while absent (usually mailed in prior to election day)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.