Nghĩa tiếng Việt của
abduction
Phiên âm Mỹ /æbˈdʌkʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "abduction" phát âm Mỹ /æbˈdʌkʃən/ — audio file: abduction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bắt cóc (trẻ em...), sự bắt đi, sự cuỗm đi, sự lừa đem đi
(giải phẫu) sự giạng ra
Chuyên ngành kỹ thuật
sự giạng ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- child abduction; alien abduction; abduct → abduction
Dễ nhầm
- abduction is taking someone away illegally by force or deception; kidnapping is a common synonym
Mẫu câu giá trị
- “The police investigated the reported abduction.” (Cảnh sát điều tra vụ bắt cóc được trình báo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật