Nghĩa tiếng Việt của
abbey
Phiên âm Mỹ /ˈæbi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "abbey" phát âm Mỹ /ˈæbi/ — audio file: abbey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tu viện
giới tu sĩ, các nhà tu, các bà xơ nhà thờ (lớn)
Chuyên ngành kỹ thuật
tu viện
Lĩnh vực: xây dựng
nhà thờ (lớn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Westminster Abbey; abbey church; abbey → monastery
Dễ nhầm
- an abbey is a religious building or community led by an abbot or abbess; monastery is a general term for a community of monks
Mẫu câu giá trị
- “The old abbey attracts visitors from around the world.” (Tu viện cổ thu hút du khách từ khắp nơi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật