Ngữ pháp theo lỗi sai
Các thì cơ bản và used to — quy tắc + lỗi sai thường gặp
Tóm tắt: used to + V nguyên mẫu: thói quen quá khứ đã chấm dứt. Xem 5 quy tắc, 5 lỗi điển hình và 5 câu đúng song ngữ bên dưới.
Thì quá khứ, hiện tại hoàn thành và phân biệt used to / be used to. Đi kèm collocation do homework hay nhầm thành make.
5 quy tắc ngắn gọn
- used to + V nguyên mẫu: thói quen quá khứ đã chấm dứt.
- be / get used to + V-ing: đã quen với việc gì.
- Quá khứ đơn + mốc đã kết thúc: yesterday, in 2019, last week.
- Hiện tại hoàn thành + since / for: việc bắt đầu quá khứ còn tiếp diễn.
- Bài tập về nhà luôn + do: do homework, do housework — cấm make.
5 lỗi sai điển hình
- ❌ “I used to living in Hanoi for five years” → used to live (thói quen cũ) / am used to living (đã quen) →
- ❌ “I made my homework yesterday” → did my homework (do + homework, quá khứ đơn) →
- ❌ “I have seen him yesterday” → I saw him yesterday (mốc đã kết thúc → quá khứ đơn)
- ❌ “I am living here since 2020” → I have lived here since 2020 (since/for → hoàn thành)
- ❌ “When I was young, I use to swim” → I used to swim (used to + nguyên mẫu)
5 câu đúng song ngữ
- I used to live in Hanoi before moving south. — Trước khi chuyển vào Nam, tôi từng sống ở Hà Nội.
- She is now used to getting up at five every morning. — Hiện cô ấy đã quen với việc dậy từ 5 giờ mỗi sáng.
- We finished the sales report yesterday afternoon. — Chúng tôi đã hoàn thành báo cáo bán hàng chiều hôm qua.
- They have worked in this factory since 2019. — Họ đã làm việc trong nhà máy này từ năm 2019.
- He did all his homework before dinner. — Cậu ấy đã làm xong hết bài tập về nhà trước bữa tối.