Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với delicious?
“delicious” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là del; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "delicious" khác "del": cả hai gần nghĩa nhau ("thơm tho, ngon ngọt, ngọt ngào"), nhưng "del" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "delicious" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"delicious" khác "del": cả hai gần nghĩa nhau ("thơm tho, ngon ngọt, ngọt ngào"), nhưng "del" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "delicious" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| del | /dˈɛl/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “del”.
Câu mẫu
- The soup was delicious with fresh herbs on top.
Món súp rất ngon khi rắc thêm rau thơm tươi. - delicious smell
mùi thơm ngon, mùi thơm phưng phức - We need to consider the delicious in this context.
Chúng ta cần xem xét delicious trong bối cảnh này.