Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với blew?
“blew” có 0 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "blew" nghĩa là "cú đánh đòn" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (0)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"blew" nghĩa là "cú đánh đòn" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “—”.
Câu mẫu
- to deal a blow
giáng cho một đòn - at a blow
chỉ một cú, chỉ một đập - to come to blows
đánh nhau; dở đấm, dở đá ra